blue fox

blue fox

A blue fox stands on a snowy hill under the moonlight.

Định nghĩa

Danh từ: - Cáo xanh: "blue fox" một biến thể của cáo Bắc Cực (Arctic fox), bộ lông mùa đông màu xám nhạt hoặc xanh xám đặc trưng. Loài này thường được phân biệt bởi màu sắc lông khác thường so với cáo Bắc Cực thông thường.

dụ sử dụng
  • (Cáo xanh nổi tiếng với bộ lông mùa đông màu xám nhạt giúp hòa mình vào cảnh quan tuyết phủ.)
  • (Những người chăn nuôi thường nuôi cáo xanh để lấy bộ lông độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blue fox fur": Lông cáo xanh, một loại lông thú giá trị trong ngành công nghiệp thời trang.
    • The coat was made from blue fox fur, which is highly prized for its softness and color. (Chiếc áo khoác được làm từ lông cáo xanh, loại lông được đánh giá cao độ mềm mại màu sắc.)
  • "blue fox population": Quần thể cáo xanh, thường được nghiên cứu trong sinh thái học.
    • The blue fox population in the Arctic is affected by climate change. (Quần thể cáo xanhBắc Cực bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Arctic fox (n): Cáo Bắc Cực, loài tổng thể "blue fox" một biến thể.
    • The Arctic fox can change its coat color with the seasons. (Cáo Bắc Cực có thể thay đổi màu lông theo mùa.)
  • Blue phase (n): Giai đoạn xanh, thuật ngữ chỉ màu lông xanh xámmột số loài động vật.
    • The blue phase of the Arctic fox is rare in the wild. (Giai đoạn xanh của cáo Bắc Cực hiếm gặp trong tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Arctic fox variant: Biến thể cáo Bắc Cực.
  • Pale grey fox: Cáo xám nhạt (mô tả màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "blue fox", nhưng có thể dùng: - Raise blue foxes: Nuôi cáo xanh. - They raise blue foxes on their farm for fur. (Họ nuôi cáo xanh trong trang trại để lấy lông.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "blue fox". Tuy nhiên, màu "blue" đôi khi được dùng trong thành ngữ chỉ sự hiếm có hoặc độc đáo, nhưng không áp dụng trực tiếp cho loài này.

Từ gần giống